Cách chọn thảm cách điện theo điện áp làm việc cần bắt đầu từ điện áp thực tế của hệ thống, sau đó đối chiếu với cấp cách điện và điện áp sử dụng lớn nhất. Không nên chọn thảm chỉ dựa vào số kV ghi trên tên hoặc kết quả thử nghiệm, vì điện áp thử không phải điện áp sử dụng. Bài viết dưới đây hướng dẫn cách lựa chọn cho các hệ thống 5 kV, 10 kV, 22 kV và 35 kV, đồng thời giải thích cách kiểm tra thông số trước khi chọn mua.

1. Tổng quan về thảm cách điện

Thảm cách điện là thiết bị bảo hộ lao động làm bằng cao su hoặc vật liệu cách điện, dùng để lót sàn tại các khu vực thao tác điện nhằm ngăn dòng điện truyền qua cơ thể con người xuống đất, giúp bảo vệ an toàn cho kỹ sư và công nhân khỏi nguy cơ bị điện giật.

1.1. Thảm cách điện là gì?

Thảm cách điện là tấm mềm bằng vật liệu đàn hồi cách điện, được sử dụng để phủ lên bề mặt nơi người lao động đứng khi thao tác với hệ thống hoặc thiết bị điện. Thảm tạo thêm một lớp cách điện giữa người đứng thao tác và bề mặt sàn, góp phần bảo vệ người lao động trước nguy cơ điện giật khi được lựa chọn và sử dụng đúng điều kiện.

Cách Chọn Thảm Cách Điện Theo Điện Áp Làm Việc Phù Hợp

Thảm cách điện được trải tại vị trí đứng thao tác với thiết bị điện

Định nghĩa trong TCVN 9626:2013 cũng mô tả thảm cách điện là tấm mềm bằng chất đàn hồi, dùng để phủ lên bề mặt nơi người công nhân đứng. Tiêu chuẩn đồng thời nhấn mạnh thảm chỉ góp phần bảo đảm an toàn khi được sử dụng bởi người có kỹ năng, kết hợp với phương pháp làm việc an toàn phù hợp.

1.2. Điện áp làm việc của thảm cách điện là gì?

Điện áp làm việc là thông số dùng để đối chiếu khi lựa chọn cấp thảm phù hợp với điện áp của hệ thống. Đây không phải điện áp thử nghiệm ghi trên phiếu thử. Vì vậy, khi chọn thảm cần xác định rõ ý nghĩa của từng thông số kV trước khi sử dụng.

  • Thảm cách điện hạ áp: thường được sử dụng tại hệ thống điện dưới 1 kV, chẳng hạn điện 220 V, 380 V hoặc 400 V.
  • Thảm cách điện cho hệ thống có điện áp cao hơn: được sử dụng tại các khu vực như tủ điện, phòng điện, nhà máy hoặc trạm điện. Việc lựa chọn cần dựa vào điện áp thực tế của hệ thống và cấp cách điện phù hợp.

Cần lưu ý, điện áp làm việc không phải điện áp thử nghiệm. Con số như 10 kV, 25 kV hay 35 kV ghi trên tên hoặc nhãn thảm cần được kiểm tra xem đó là điện áp sử dụng hay chỉ là mức điện áp thử trước khi lựa chọn.

2. Bảng Class thảm cách điện theo TCVN 9626:2013

TCVN 9626:2013 phân loại thảm cách điện từ Class 0 đến Class 4. Mỗi cấp có giới hạn điện áp sử dụng và mức điện áp thử tương ứng, vì vậy cần phân biệt hai thông số này khi lựa chọn.

Cấp thảm (Class)

Điện áp thử nghiệm định mức (AC)

Điện áp vận hành tối đa cho phép (AC)

Ứng dụng 

Class 0

5.000 V

1.000 V (1kV)

Phòng điều khiển điện nhẹ, dệt may

Class 1

10.000 V (10kV)

7.500 V

Hệ thống điện công nghiệp nội bộ

Class 2

20.000 V (20kV)

17.000 V

Trạm biến áp nhà máy trung thế

Class 3

30.000 V (30kV)

26.500 V

Trạm truyền tải điện, trạm điện phân phối

Class 4

40.000 V (40kV)

36.000 V

Môi trường điện cao áp đặc thù

Ví dụ: Nếu khu vực cần đặt thảm sử dụng hệ thống 10 kV xoay chiều, người mua sẽ xem xét Class 2. Class này có điện áp sử dụng lớn nhất 17 kV và điện áp thử tương ứng 20 kV. Nếu chưa biết điện áp hệ thống, không nên tự chọn thảm theo số kV trên tên sản phẩm. Hãy kiểm tra hồ sơ kỹ thuật, sơ đồ điện, nhãn thiết bị hoặc hỏi người phụ trách kỹ thuật điện.

3. Điện áp thử và điện áp làm việc khác nhau thế nào?

Điện áp thử và điện áp sử dụng là hai thông số khác nhau khi lựa chọn thảm cách điện. Điện áp sử dụng được dùng để đối chiếu với điện áp của hệ thống tại nơi làm việc, trong khi điện áp thử là mức điện áp được áp lên mẫu trong quá trình thử nghiệm để kiểm tra khả năng chịu điện.

Tiêu chí

Điện áp sử dụng

Điện áp thử

Ý nghĩa

Mức điện áp dùng để đối chiếu khi lựa chọn cấp thảm

Mức điện áp áp lên mẫu trong quá trình thử nghiệm

Mục đích

Xác định cấp cách điện phù hợp với hệ thống

Kiểm tra khả năng chịu điện của mẫu

Dùng để chọn thảm

Là căn cứ chính để đối chiếu với điện áp hệ thống

Dùng để kiểm tra và đối chiếu hồ sơ thử nghiệm

Có phải điện áp làm việc của thảm?

Có liên quan trực tiếp

Không

3.1. Vì sao không nên chọn thảm chỉ theo số kV thử nghiệm?

Số kV thử nghiệm không phải là điện áp sử dụng của thảm. Vì vậy, không nên thấy thảm ghi hoặc được thử ở 10 kV, 25 kV hay 35 kV rồi mặc định sản phẩm có thể sử dụng cho hệ thống điện tương ứng.

Ví dụ, thảm được thử ở 10 kV không đồng nghĩa có thể sử dụng cho hệ thống 10 kV. Theo bảng cấp cách điện trong TCVN 9626:2013, Class 1 có điện áp thử 10 kV nhưng điện áp sử dụng lớn nhất là 7,5 kV xoay chiều. Nếu hệ thống có điện áp làm việc 10 kV, cần xem xét Class 2, có điện áp sử dụng lớn nhất 17 kV và điện áp thử 20 kV.

Do đó, khi lựa chọn nên đối chiếu theo thứ tự: Điện áp hệ thống → Điện áp sử dụng lớn nhất → Cấp cách điện → Điện áp thử → Hồ sơ sản phẩm.

3.2. Cách đối chiếu điện áp khi chọn thảm cách điện

Khi chọn thảm cách điện, cần lấy điện áp thực tế của hệ thống làm căn cứ trước, sau đó đối chiếu với điện áp sử dụng lớn nhất của cấp cách điện. Khi đã xác định được cấp phù hợp, tiếp tục kiểm tra điện áp thử và hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm.

Có thể thực hiện theo thứ tự: Điện áp hệ thống → Điện áp sử dụng lớn nhất → Cấp cách điện → Điện áp thử → Hồ sơ sản phẩm.

4. Hướng Dẫn Chọn Thảm Cách Điện Theo Điện Áp Làm Việc 5kV, 10kV, 22kV, 35kV

Để chọn thảm cách điện cho hệ thống 5 kV, 10 kV, 22 kV hoặc 35 kV, cần lấy điện áp làm việc thực tế của hệ thống làm căn cứ và đối chiếu với điện áp sử dụng lớn nhất của từng cấp cách điện. Sau khi xác định cấp phù hợp, cần kiểm tra thêm điện áp thử và hồ sơ kỹ thuật của đúng sản phẩm trước khi lựa chọn.

Cách Chọn Thảm Cách Điện Theo Điện Áp Làm Việc Phù Hợp

Thảm cách điện cần được lựa chọn theo điện áp hệ thống và thông số kỹ thuật, không chỉ dựa vào số kV thử nghiệm

4.1. Bảng chọn thảm cách điện theo điện áp làm việc

Với hệ thống điện xoay chiều 5 kV, cần xem xét thảm cách điện Class 1. Class 1 có điện áp sử dụng lớn nhất 7,5 kV và điện áp thử 10 kV.

Điện áp hệ thống

Cấp cách điện tham chiếu

Điện áp sử dụng lớn nhất

Điện áp thử

5 kV

Class 1

7,5 kV

10 kV

10 kV

Class 2

17 kV

20 kV

22 kV

Class 3

26,5 kV

30 kV

35 kV

Class 4

36 kV

40 kV

Lưu ý: Các mức 5 kV, 10 kV, 22 kV và 35 kV trong bảng là điện áp hệ thống dùng để đối chiếu. Khi mua sản phẩm, cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật để biết con số kV được nhà sản xuất công bố là điện áp sử dụng, điện áp thử hay thông số thương mại.

4.2. Thảm cách điện 5 kV

Với hệ thống điện xoay chiều 5 kV, cần xem xét thảm cách điện Class 1. Class 1 có điện áp sử dụng lớn nhất 7,5 kV và điện áp thử 10 kV.

Loại thảm này có thể được xem xét tại các vị trí thao tác thuộc hệ thống 5 kV trong nhà máy, phòng điện hoặc khu vực thiết bị điện. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra Class và hồ sơ kỹ thuật của đúng sản phẩm.

4.2. Thảm cách điện 10 kV

Với hệ thống điện xoay chiều 10 kV, cần xem xét Class 2, có điện áp sử dụng lớn nhất 17 kV và điện áp thử 20 kV.

Không nên chọn Class 1 chỉ vì cấp này có điện áp thử 10 kV. Điện áp sử dụng lớn nhất của Class 1 chỉ là 7,5 kV, thấp hơn điện áp làm việc 10 kV của hệ thống.

4.3. Thảm cách điện 22 kV

Với hệ thống điện xoay chiều 22 kV, cần xem xét Class 3. Cấp này có điện áp sử dụng lớn nhất 26,5 kV và điện áp thử 30 kV.

Khi lựa chọn thảm cho khu vực thuộc hệ thống 22 kV, chẳng hạn một số vị trí trong trạm điện hoặc hệ thống phân phối điện, cần kiểm tra thông số của đúng sản phẩm và hồ sơ thử nghiệm thay vì chỉ dựa vào số kV trên tên sản phẩm.

4.4. Thảm cách điện 35 kV

Với hệ thống điện xoay chiều 35 kV, cần đối chiếu Class 4, có điện áp sử dụng lớn nhất 36 kV và điện áp thử 40 kV.

Đối với thảm được giới thiệu là 35 kV, cần đặc biệt kiểm tra hồ sơ kỹ thuật. Một mẫu được thử chịu điện áp AC 35 kV trong điều kiện thử cụ thể chỉ cho biết kết quả của phép thử đó; không thể chỉ từ kết quả này kết luận sản phẩm có cấp cách điện Class 4 nếu hồ sơ không công bố đầy đủ thông tin tương ứng.

4.5. Chọn thảm theo điện áp và công việc thực tế

Điện áp là căn cứ chính để xác định cấp cách điện, còn công việc và vị trí sử dụng giúp xác định điều kiện lựa chọn thực tế. Trong cùng một nhà máy có thể tồn tại nhiều cấp điện áp khác nhau, vì vậy không nên dùng một loại thảm cho mọi khu vực chỉ dựa trên tên ngành nghề.

Khu vực sử dụng

Thông tin cần xác định trước khi chọn

Tủ điện, phòng điện

Điện áp làm việc của thiết bị/hệ thống

Khu vực sản xuất

Điện áp của hệ thống điện tại vị trí thao tác

Khu vực bảo trì, sửa chữa

Điện áp và điều kiện công việc thực tế

Hệ thống khoảng 22 kV

Đối chiếu cấp cách điện và hồ sơ sản phẩm

Hệ thống khoảng 35 kV

Đối chiếu Class 4 và hồ sơ thử nghiệm phù hợp

Vì vậy, không nên chọn thảm chỉ dựa vào tên như “thảm 10 kV”, “thảm 25 kV” hoặc “thảm 35 kV”. Cần kiểm tra cách nhà sản xuất xác định mức điện áp đó là điện áp sử dụng, điện áp thử hay thông số thương mại.

4.7. Quy trình 5 bước để chọn đúng thảm cách điện

Cách Chọn Thảm Cách Điện Theo Điện Áp Làm Việc Phù Hợp

Chọn thảm cách điện theo điện áp hệ thống, cấp cách điện và hồ sơ thử nghiệm của sản phẩm

Sau khi xác định mức điện áp cần bảo vệ, có thể thực hiện lần lượt 5 bước sau:

Bước 1: Xác định điện áp của hệ thống

Kiểm tra sơ đồ điện, tài liệu kỹ thuật, nhãn thiết bị hoặc thông tin từ người phụ trách kỹ thuật để xác định điện áp làm việc. Đồng thời cần xác định hệ thống sử dụng điện xoay chiều hay một chiều nếu tiêu chuẩn áp dụng có yêu cầu phân biệt.

Bước 2: Đối chiếu với điện áp sử dụng lớn nhất

Điện áp hệ thống phải nằm trong phạm vi điện áp sử dụng lớn nhất của cấp cách điện được lựa chọn. Đây là bước quan trọng để tránh nhầm giữa mức điện áp thử và mức điện áp sử dụng.

Bước 3: Xác định cấp cách điện

Sau khi có điện áp làm việc, đối chiếu bảng Class để xác định cấp cách điện phù hợp. Không nên suy ra Class chỉ từ độ dày hoặc con số kV được in trên sản phẩm.

Bước 4: Kiểm tra điện áp thử

Xem phiếu thử nghiệm hoặc tài liệu kỹ thuật để biết mẫu được thử ở mức điện áp nào, trong thời gian bao lâu và theo phương pháp nào. Điện áp thử dùng để kiểm chứng mẫu theo điều kiện quy định, không thay thế cho điện áp sử dụng khi lựa chọn.

Bước 5: Kiểm tra hồ sơ của đúng sản phẩm

Đối chiếu tên/model sản phẩm, cấp cách điện, tiêu chuẩn áp dụng, điện áp thử, thời gian thử và kết quả thử nghiệm. Nếu hồ sơ chỉ thể hiện một phép thử riêng lẻ, không nên tự suy ra rằng sản phẩm đã được xác nhận đầy đủ cho một cấp cách điện nếu tài liệu không công bố điều đó.

Như vậy, thảm cách điện nên được lựa chọn dựa trên điện áp làm việc, cấp cách điện và hồ sơ sản phẩm, thay vì chỉ dựa vào số kV được ghi trên tên sản phẩm. Sau khi xác định loại thảm phù hợp, người phụ trách an toàn cũng cần xem xét các phương tiện bảo vệ khác như găng tay cách điện, dựa trên điện áp và điều kiện thao tác thực tế.

5. Bảng chọn thảm cách điện theo điện áp hệ thống

Bảng dưới đây giúp đối chiếu điện áp hệ thống AC với Class thảm cách điện cần xem xét theo TCVN 9626:2013. Nguyên tắc là chọn Class có điện áp sử dụng lớn nhất bằng hoặc cao hơn điện áp của hệ thống, sau đó kiểm tra điện áp thử kiểm chứng và hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm.

Điện áp hệ thống AC

Class cần xem xét

Maximum Use Voltage

Proof Test

220/380/400 V

Class 0

1 kV

5 kV

690 V

Class 0

1 kV

5 kV

1 kV

Class 0

1 kV

5 kV

6,6 kV

Class 1

7,5 kV

10 kV

10 kV

Class 2

17 kV

20 kV

15 kV

Class 2

17 kV

20 kV

22 kV

Class 3

26,5 kV

30 kV

35 kV

Class 4

36 kV

40 kV

Bảng này chỉ dùng để đối chiếu Class theo điện áp AC. Việc một mẫu thảm cụ thể có phù hợp hay không còn cần kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng, Class được công bố và hồ sơ thử nghiệm của đúng sản phẩm.

6. Có nên chọn thảm cách điện theo độ dày không?

Không nên chọn thảm cách điện chỉ dựa vào độ dày. Độ dày là một thông số kỹ thuật của sản phẩm nhưng không đồng nghĩa với cấp cách điện và cũng không thể dùng riêng số mm để xác định điện áp sử dụng lớn nhất. Muốn lựa chọn đúng, cần căn cứ vào điện áp của hệ thống, cấp cách điện và hồ sơ thử nghiệm của sản phẩm. Độ dày giúp mô tả đặc điểm vật lý của thảm nhưng không thể dùng riêng để xác định khả năng sử dụng ở một mức điện áp cụ thể.

Cách Chọn Thảm Cách Điện Theo Điện Áp Làm Việc Phù Hợp

Không nên dùng riêng độ dày để xác định điện áp sử dụng của thảm cách điện

6.1. Độ dày không quyết định cấp cách điện

Mỗi cấp thảm cách điện từ Class 0 đến Class 4 có giới hạn điện áp sử dụng và điện áp thử tương ứng. Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào độ dày 3 mm, 5 mm, 8 mm hay 10 mm để kết luận sản phẩm thuộc Class nào.

Hai loại thảm có cùng độ dày cũng chưa chắc có cùng cấp cách điện hoặc phạm vi sử dụng. Khi đánh giá cần xem thêm tiêu chuẩn áp dụng, thông số điện, vật liệu và kết quả thử nghiệm của đúng sản phẩm.

6.2. Độ dày không đồng nghĩa với điện áp làm việc

Một số sản phẩm thảm cao su cách điện SAFZONE được phân biệt theo các phiên bản độ dày và mức điện áp thử khác nhau. Tuy nhiên, không nên mặc định số kV đi kèm chính là điện áp làm việc của thảm. Cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật để xác định rõ ý nghĩa của thông số trước khi lựa chọn. 

Cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật để xác định con số kV được nhà sản xuất hoặc đơn vị thử nghiệm sử dụng với ý nghĩa gì: điện áp sử dụng, điện áp thử hay một thông số kỹ thuật khác.

6.3. Nên sử dụng độ dày như thế nào khi chọn thảm?

Độ dày nên được kiểm tra sau khi đã xác định cấp cách điện phù hợp với điện áp hệ thống. Đây là thông số bổ sung để đánh giá sản phẩm, không phải căn cứ duy nhất để xác định khả năng sử dụng ở một mức điện áp cụ thể.

Như vậy, độ dày là thông số cần kiểm tra nhưng không nên dùng riêng để chọn thảm cách điện. Khi nhà cung cấp chỉ đưa ra số mm và số kV mà không làm rõ ý nghĩa của mức điện áp hoặc hồ sơ thử nghiệm tương ứng, cần kiểm tra thêm tài liệu kỹ thuật trước khi lựa chọn. 

7. Cách đọc phiếu test thảm cách điện

Hình dưới đây là phiếu thử nghiệm của mẫu thảm cách điện SAFZONE 35 kV. Khi kiểm tra, cần chú ý tên mẫu, mức điện áp thử, thời gian thử, phương pháp thử và kết quả được ghi trên phiếu.

Cách Chọn Thảm Cách Điện Theo Điện Áp Làm Việc Phù Hợp

Cách Chọn Thảm Cách Điện Theo Điện Áp Làm Việc Phù Hợp

Thông tin mẫu và nội dung thử nghiệm của thảm cách điện SAFZONE 35 kV

Khi đọc phiếu thử nghiệm thảm cách điện, cần tập trung vào 4 thông tin chính: đúng mẫu sản phẩm, mức điện áp thử, thời gian thử và kết quả. Ví dụ, phiếu của thảm cách điện SAFZONE 35 kV ghi phép thử AC 35 kV trong 3 phút, theo TCVN 9626:2013 (IEC 61111:2009) và kết quả “Chịu được”. Điều này cho biết mẫu thảm được gửi thử đã chịu được mức điện áp 35 kV trong thời gian 3 phút theo phương pháp ghi trên phiếu.

Tuy nhiên, 35 kV trên kết quả này là điện áp thử, không nên tự động hiểu là điện áp làm việc của thảm. Sau khi đọc phiếu, người mua vẫn cần đối chiếu với cấp cách điện và điện áp sử dụng lớn nhất của sản phẩm để xác định thảm có phù hợp với điện áp hệ thống hay không. Tóm lại, phiếu thử cho biết mẫu đã được thử ở mức nào và kết quả ra sao; không phải chỉ cần thấy “chịu được 35 kV” là kết luận thảm dùng được cho hệ thống 35 kV.

8. Thảm cách điện và thảm chống tĩnh điện khác nhau thế nào?

Thảm cách điện và thảm chống tĩnh điện là hai loại thảm có mục đích sử dụng khác nhau. Thảm cách điện được sử dụng để tạo lớp cách điện bổ sung giữa người lao động và bề mặt sàn khi làm việc tại khu vực có nguy cơ về điện. Trong khi đó, thảm chống tĩnh điện được sử dụng để kiểm soát và tiêu tán điện tích tĩnh, thường gặp tại khu vực sản xuất, lắp ráp hoặc sửa chữa linh kiện điện tử.

Tiêu chí

Thảm cách điện

Thảm chống tĩnh điện

Mục đích chính

Hỗ trợ cách điện, bảo vệ người thao tác

Kiểm soát và tiêu tán điện tích tĩnh

Khu vực sử dụng

Tủ điện, trạm điện, khu vực thao tác với thiết bị điện

Nhà máy điện tử, khu vực lắp ráp linh kiện, khu vực kiểm soát tĩnh điện

Tiêu chí lựa chọn

Điện áp hệ thống, cấp cách điện, điện áp sử dụng và hồ sơ thử nghiệm

Đặc tính điện trở, yêu cầu kiểm soát tĩnh điện và hệ thống tiếp đất phù hợp

Tiêu chuẩn tham khảo

TCVN 9626:2013/IEC 61111

Tiêu chuẩn và yêu cầu của hệ thống kiểm soát tĩnh điện áp dụng

Hai loại thảm có thể xuất hiện trong các khu vực kỹ thuật nhưng được thiết kế cho mục đích khác nhau. Hình dưới đây giúp phân biệt trực quan thảm cách điện SAFZONE và thảm chống tĩnh điện.

Cách Chọn Thảm Cách Điện Theo Điện Áp Làm Việc Phù Hợp

Thảm cách điện SAFZONE tạo lớp cách điện bổ sung tại vị trí người lao động đứng thao tác với thiết bị điện

Cách Chọn Thảm Cách Điện Theo Điện Áp Làm Việc Phù Hợp

Thảm chống tĩnh điện được sử dụng để kiểm soát và tiêu tán điện tích tĩnh trong môi trường phù hợp

Vì vậy, không nên sử dụng thảm chống tĩnh điện để thay thế thảm cách điện hoặc ngược lại chỉ vì cả hai đều được dùng tại khu vực có thiết bị điện. Trước khi lựa chọn, cần xác định rõ mục đích là bảo vệ về điện cho người thao tác hay kiểm soát điện tích tĩnh cho môi trường và thiết bị, sau đó mới chọn loại thảm có thông số và tiêu chuẩn phù hợp.

9. Địa chỉ mua thảm cách điện tại Bảo Hộ Garan

Khi mua thảm cách điện, nên ưu tiên đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, hồ sơ thử nghiệm để đối chiếu và tư vấn dựa trên điện áp thực tế của hệ thống. Đây là sản phẩm bảo hộ liên quan trực tiếp đến an toàn điện, vì vậy không nên lựa chọn chỉ dựa vào độ dày, giá bán hoặc số kV ghi trên tên sản phẩm.

Bảo Hộ Garan cung cấp đa dạng thảm cao su cách điện với nhiều phiên bản độ dày và mức điện áp thử khác nhau, phù hợp để khách hàng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng. Khi cần chọn thảm cho tủ điện, nhà máy, phòng điện hoặc trạm biến áp, khách hàng nên cung cấp điện áp hệ thống để được hỗ trợ đối chiếu cấp cách điện, thông số sản phẩm và hồ sơ thử nghiệm trước khi đặt mua.

Lựa chọn thảm cách điện cần dựa trên điện áp thực tế của hệ thống và thông số kỹ thuật của sản phẩm, thay vì chỉ nhìn vào số kV hoặc độ dày được ghi trên tên thảm. Việc phân biệt rõ điện áp làm việc và điện áp thử nghiệm sẽ giúp người mua hiểu đúng thông số, đối chiếu đúng cấp cách điện và lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn với khu vực sử dụng.

Bên cạnh điện áp, cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn áp dụng, kết quả thử nghiệm và hồ sơ kỹ thuật của đúng mẫu sản phẩm trước khi đưa vào sử dụng. Đặc biệt tại tủ điện, nhà máy hoặc trạm điện, thảm cách điện cần được sử dụng kết hợp với các biện pháp và quy trình an toàn điện phù hợp. Liên hệ Bảo Hộ Garan để được tư vấn thảm cách điện theo điện áp hệ thống và lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế.